學華語Kaori Dict

難為情

giản thể: 难为情

nánwéiqíng

[ㄋㄢˊ ㄨㄟˊ ㄑㄧㄥˊ]

NAN VI TÌNH

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他太難為情,在大眾人前一句話也說不出來。

    tā tài nánwéiqíng, zài dàzhòng rén qián yījùhuà yě shuōbuchū lái。

    Anh ấy quá ngại ngùng, không nói được một lời nào trước mặt đám đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难为情 nghĩa là gì? · Kaori Dict