學華語Kaori Dict

那時

giản thể: 那时

nàshí

[ㄋㄚˋ ㄕˊ]

NA THỜI

  1. 1.lúc đó
  2. 2.vào thời điểm đó
  3. 3.những ngày đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    那時我還小,很多事不懂。

    nà shí wǒ hái xiǎo hěn duō shì bù dǒng

    Khi đó tôi còn nhỏ, nhiều việc không hiểu

  • 2

    那時是白天。

    nàshí shì báitiān。

    Khi đó là ban ngày

  • 3

    我那時在加拿大。

    wǒ nàshí zài Jiānádà。

    Tôi lúc đó đang ở Canada

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那时 nghĩa là gì? · Kaori Dict