學華語Kaori Dict

輕快

giản thể: 轻快

qīngkuài

[ㄑㄧㄥ ㄎㄨㄞˋ]

KHINH KHOÁI

TOCFL 6
  1. 1.nhanh nhẹ
  2. 2.nhanh nhẹn
  3. 3.hoạt bát
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.dẻo dai
  2. 5.thoải mái
  3. 6.thư thái
  4. 7.linh hoạt
  5. 8.vui tươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轻快 nghĩa là gì? · Kaori Dict