學華語Kaori Dict

足協

giản thể: 足协

Zúxié

[ㄗㄨˊ ㄒㄧㄝˊ]

TÚC HIỆP

  1. 1.Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc

Cách đọc khác:zúxié — hiệp hội bóng đá; liên đoàn bóng đá (viết tắt của 足球協會|足球协会[zu2 qiu2 xie2 hui4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足协 nghĩa là gì? · Kaori Dict