學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趑趄囁嚅
趑趄囁嚅
giản thể:
趑趄嗫嚅
zī
jū
niè
rú
[ㄗ ㄐㄩ ㄋㄧㄝˋ ㄖㄨˊ]
TƯ THƯ NHIẾP NHU
1.
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự
2.
nhút nhát
3.
sợ sệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嚅
rú
lí nhí
囁
niè
mấp máy miệng như đang nói
趄
jū
dùng trong 趑趄[zi1 ju1]
趄
qiè
nghiêng; lệch
趑
zī
do dự
呫嚅
chèrú
thì thầm
呫囁
tièniè
thì thầm
囁呫
niètiè
thì thầm
逐字解
Từng chữ trong từ
趑
tư
không di chuyển được
趄
thư, thiết
yếu, đi không vững
囁
nhiếp
chuyển động môi khi nói
嚅
nhu, nheo
nói không rõ ràng và lúng túng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
趦趄囁嚅
zījūnièrú
bước đi loạng choạng
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
趑趄嗫嚅 nghĩa là gì? · Kaori Dict