學華語Kaori Dict

蠱惑人心

giản thể: 蛊惑人心

gǔhuòrénxīn

[ㄍㄨˇ ㄏㄨㄛˋ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ]

CỔ HOẶC NHÂN TÂM

  1. 1.kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ)
  2. 2.dùng mị dân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛊惑人心 nghĩa là gì? · Kaori Dict