學華語Kaori Dict

薰蕕不同器

giản thể: 薰莸不同器

xūnyóubùtóngqì

[ㄒㄩㄣ ㄧㄡˊ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ ㄑㄧˋ]

HUÂN DU BẤT ĐỒNG KHÍ

  1. 1.nghĩa đen: thảo mộc thơm và thảo mộc hôi không để chung trong một bình (thành ngữ)
  2. 2.người xấu và người tốt không hòa lẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薰莸不同器 nghĩa là gì? · Kaori Dict