學華語Kaori Dict

篝火狐鳴

giản thể: 篝火狐鸣

gōuhuǒhúmíng

[ㄍㄡ ㄏㄨㄛˇ ㄏㄨˊ ㄇㄧㄥˊ]

CÂU HOẢ HỒ MINH

  1. 1.kể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn
  2. 2.một cuộc nổi dậy đang diễn ra (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • 鳴MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篝火狐鸣 nghĩa là gì? · Kaori Dict