學華語Kaori Dict

礦區

giản thể: 矿区

kuàngqū

[ㄎㄨㄤˋ ㄑㄩ]

KHOÁNG KHU

  1. 1.khu mỏ
  2. 2.khu vực khai thác mỏ

Cách đọc khác:KuàngQū — Khu Kuang hoặc Kuangqu, khu thuộc thành phố Yangquan 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矿区 nghĩa là gì? · Kaori Dict