學華語Kaori Dict

性行為

giản thể: 性行为

xìngxíngwéi

[ㄒㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˊ ㄨㄟˊ]

TÍNH HÀNH VI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個知識分子是發現到一種比性行為更有意思的活動的人。

    yīge zhīshifènzǐ shì fāxiàn dào yīzhǒng bǐ xìngxíngwéi gèng yǒuyìsi de huódòng de rén。

    Một nhà trí thức là người phát hiện ra một hoạt động thú vị hơn cả quan hệ tình dục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性行为 nghĩa là gì? · Kaori Dict