學華語Kaori Dict

怎麼著

giản thể: 怎么着

zěnmezhāo

[ㄗㄣˇ ㄇㄜ˙ ㄓㄠ]

CHẨM YÊU TRƯỚC

  1. 1.gì?
  2. 2.sao?
  3. 3.thế nào?
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thế nào cũng được
  2. 5.cũng phát âm là [zen3 me5 zhe5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    之後怎麼著了?

    zhīhòu zěnmezhāo le ?

    Sau đó ra sao rồi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 怎CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
  • 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怎么着 nghĩa là gì? · Kaori Dict