學華語Kaori Dict

應得

giản thể: 应得

yīngdé

[ㄧㄥ ㄉㄜˊ]

ƯNG ĐẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我說你應得的。

    wǒ shuō nǐ yīngdé de。

    Tôi nói là anh xứng đáng

  • 2

    這是他們應得的。

    zhè shì tāmen yīngdé de。

    Đây là điều họ xứng đáng.

  • 3

    你的成功是應得的。

    nǐ de chénggōng shì yīngdé de。

    Bạn xứng đáng thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应得 nghĩa là gì? · Kaori Dict