學華語Kaori Dict

帖撒羅尼迦前書

giản thể: 帖撒罗尼迦前书

Tiěsāluóníjiāqiánshū

[ㄊㄧㄝˇ ㄙㄚ ㄌㄨㄛˊ ㄋㄧˊ ㄐㄧㄚ ㄑㄧㄢˊ ㄕㄨ]

THIỆP TẢN LA NI CA TIỀN THƯ

  1. 1.Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Thessalonica

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帖撒罗尼迦前书 nghĩa là gì? · Kaori Dict