學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塵囂
塵囂
giản thể:
尘嚣
chén
xiāo
[ㄔㄣˊ ㄒㄧㄠ]
TRẦN HIÊU
1.
tiếng ồn ào
2.
náo nhiệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
灰塵
huīchén
bụi
塵土
chéntǔ
bụi
喧囂
xuānxiāo
la hét; làm ồn
塵埃
chénāi
bụi
囂張
xiāozhāng
lan tràn
叫囂
jiàoxiāo
la ó
塵世
chénshì
(tôn giáo) cuộc sống trần tục; cõi trần
紅塵
hóngchén
cõi trần (Phật giáo)
逐字解
Từng chữ trong từ
塵
trần
bụi, đất cát, tro, than hồng
囂
hiêu, hiu
nói to
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
尘嚣 nghĩa là gì? · Kaori Dict