學華語Kaori Dict

頭

giản thể: 头

tóu

[ㄊㄡˊ]

ĐẦU

HSK 2TOCFL 1N/M
  1. 1.đầu
  2. 2.kiểu tóc
  3. 3.trên cùng
Xem 11 nghĩa còn lại
  1. 4.cuối
  2. 5.đoạn còn lại
  3. 6.tàn dư
  4. 7.trưởng
  5. 8.sếp
  6. 9.mặt
  7. 10.phương diện
  8. 11.đầu tiên
  9. 12.dẫn đầu
  10. 13.lượng từ cho heo hoặc gia súc
  11. 14.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:tou — hậu tố cho danh từ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感冒了,頭很痛。

    wǒ gǎn mào le tóu hěn tòng

    Tôi bị cảm, đầu đau

  • 2

    他抬起頭看著我。

    tā tái qǐ tóu kàn zhe wǒ

    Anh ấy ngẩng đầu nhìn tôi

  • 3

    他擦了擦頭上的汗。

    tā cā le cā tóu shàng de hàn

    Anh ấy lau những giọt mồ hôi trên đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

头 nghĩa là gì? · Kaori Dict