學華語Kaori Dict

唾面自乾

giản thể: 唾面自干

tuòmiànzìgān

[ㄊㄨㄛˋ ㄇㄧㄢˋ ㄗˋ ㄍㄢ]

THOÁ DIỆN TỰ CAN

  1. 1.bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát
  2. 2.chịu đựng nhục nhã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唾面自干 nghĩa là gì? · Kaori Dict