學華語Kaori Dict

同類

giản thể: 同类

tónglèi

[ㄊㄨㄥˊ ㄌㄟˋ]

ĐỒNG LOẠI

HSK 7-9Adj/N
  1. 1.tương tự
  2. 2.cùng loại
  3. 3.giống nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    同類不相殘。

    tónglèi bù Xiāng cán。

    Cùng loại không ăn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同类 nghĩa là gì? · Kaori Dict