學華語Kaori Dict

合併

giản thể: 合并

hébìng

[ㄏㄜˊ ㄅㄧㄥˋ]

HỢP TINH

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.sáp nhập
  2. 2.thôn tính

Cách đọc khác:hébìng — biến thể của 合併|合并[he2 bing4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家公司合並了。

    liǎng jiā gōng sī hé bìng le

    Hai công ty đã sáp nhập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合并 nghĩa là gì? · Kaori Dict