學華語Kaori Dict

冷卻

giản thể: 冷却

lěngquè

[ㄌㄥˇ ㄑㄩㄝˋ]

LẠNH ?

TOCFL 6
  1. 1.làm nguội (nghĩa đen và bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這需要冷卻嗎?

    zhè xūyào lěngquè ma?

    Có cần làm lạnh không?

  • 2

    金屬冷卻的時候會收縮。

    jīnshǔ lěngquè de shíhou huì shōusuō。

    Khi kim loại nguội đi thì chúng co lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷却 nghĩa là gì? · Kaori Dict