學華語Kaori Dict

個頭

giản thể: 个头

gètóu

[ㄍㄜˋ ㄊㄡˊ]

CÁ ĐẦU

TOCFL 7
  1. 1.kích cỡ
  2. 2.chiều cao

Cách đọc khác:getóu — đúng là vậy!

例句Câu ví dụ

  • 1

    我個頭矮。

    wǒ gètóu ǎi。

    Tôi thấp

  • 2

    嗨看呀,一只三個頭的猴子!

    hāi kàn ya, yī zhǐ sān gètóu de hóuzi!

    Chú ý xem nào, một con khỉ ba đầu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict