學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
革吉
革吉
Gé
jí
[ㄍㄜˊ ㄐㄧˊ]
CÁCH CÁT
1.
huyện Ge'gyai ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Dge rgyas rdzong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
改革
gǎigé
cải cách
革新
géxīn
đổi mới
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
革命
gémìng
rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
吉祥
jíxiáng
may mắn
變革
biàngé
cải biến
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
逐字解
Từng chữ trong từ
革
cách
da thú
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
各級
gèjí
mọi cấp độ
歌姬
gējī
nữ ca sĩ
膈肌
géjī
cơ hoành (giải phẫu)
格機
géjī
khởi động lại thiết bị (trong ngành công nghiệp)
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
革吉 nghĩa là gì? · Kaori Dict