學華語Kaori Dict

非禮

giản thể: 非礼

fēilǐ

[ㄈㄟ ㄌㄧˇ]

PHI LỄ

  1. 1.vô lễ
  2. 2.không đúng mực
  3. 3.quấy rối tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    非禮勿視、非禮勿聽、非禮勿言。

    fēilǐ wù shì、 fēilǐ wù tīng、 fēilǐ wù yán。

    Không nhìn, không nghe, không nói nếu không phải lẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
  • 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非禮 nghĩa là gì? · Kaori Dict