學華語Kaori Dict

重磅炸彈

giản thể: 重磅炸弹

zhòngbàngzhàdàn

[ㄓㄨㄥˋ ㄅㄤˋ ㄓㄚˋ ㄉㄢˋ]

TRỌNG BẢNG TẠC ĐẠN

  1. 1.(nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động
  2. 2.tin sốc
  3. 3.phim bom tấn (sản phẩm)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重磅炸彈 nghĩa là gì? · Kaori Dict