學華語Kaori Dict

重心

zhòngxīn

[ㄓㄨㄥˋ ㄒㄧㄣ]

TRỌNG TÂM

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.trọng tâm
  2. 2.lõi trung tâm
  3. 3.phần chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    她們的生活中沒有重心。

    tāmen de shēnghuó zhōng méiyǒu zhòngxīn。

    Trong cuộc sống của họ không có trung tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重心 nghĩa là gì? · Kaori Dict