學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趨
趨
giản thể:
趋
qū
[ㄑㄩ]
XU
TOCFL 6
1.
nhanh chóng
2.
vội vã
3.
đi nhanh
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
tiếp cận
5.
có xu hướng
6.
hội tụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
日趨
rìqū
dần dần
趨於
qūyú
có xu hướng
亦步亦趨
yìbùyìqū
mù quáng làm theo (thành ngữ)
漸趨
jiànqū
trở nên ngày càng
益趨
yìqū
ngày càng nhiều
趨冷
qūlěng
(hoạt động kinh tế, quan hệ quốc tế, v.v.) trở nên nguội lạnh
趨力
qūlì
động lực
逐字解
Từng chữ trong từ
趨
xu
vội vã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
去
qù
đi
取
qǔ
lấy
區
qū
khu vực
曲
qǔ
giai điệu
娶
qǔ
lấy vợ
曲
qū
cong
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
趨 nghĩa là gì? · Kaori Dict