學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
苯
苯
běn
[ㄅㄣˇ]
BẢN
1.
benzen
2.
benzol (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
氯苯
lǜběn
clorobenzen C6H5Cl
甲苯
jiǎběn
toluene C6H5CH3
苯基
běnjī
nhóm phenyl
苯環
běnhuán
vòng benzen (hóa học)
苯胺
běnàn
anilin C6H5NH2
苯酚
běnfēn
phenol C6H5OH
二甲苯
èrjiǎběn
xylen
對苯醌
duìběnkūn
1,4-benzoquinone (hóa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
苯
bản
benzen
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
本
běn
nguyên gốc; ban đầu
笨
bèn
ngu ngốc
奔
bèn
đi đến
坋
bèn
bụi
坌
bèn
biến thể của 坋[ben4]
夯
bèn
biến thể của 笨[ben4]
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
苯 nghĩa là gì? · Kaori Dict