學華語Kaori Dict

苦口

kǔkǒu

[ㄎㄨˇ ㄎㄡˇ]

KHỔ KHẨU

  1. 1.nghĩa đen: vị đắng (so sánh thuốc tốt đắng miệng 良藥苦口|良药苦口)
  2. 2.nghĩa bóng: tha thiết (cảnh báo, lời khuyên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    良藥苦口。

    liángyàokǔkǒu。

    Thuốc tốt thường đắng miệng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦口 nghĩa là gì? · Kaori Dict