學華語Kaori Dict

胡謅亂說

giản thể: 胡诌乱说

húzhōuluànshuō

[ㄏㄨˊ ㄓㄡ ㄌㄨㄢˋ ㄕㄨㄛ]

HỒ SƯU LOẠN THUYẾT

  1. 1.(thành ngữ) nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡謅亂說 nghĩa là gì? · Kaori Dict