學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耕畜
耕畜
gēng
chù
[ㄍㄥ ㄔㄨˋ]
CANH SÚC
1.
động vật kéo cày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牲畜
shēngchù
gia súc; vật nuôi
耕地
gēngdì
đất canh tác
耕種
gēngzhòng
cày
耕作
gēngzuò
canh tác
耕耘
gēngyún
cày và nhổ cỏ
家畜
jiāchù
động vật nuôi
耕田
gēngtián
cày đất
畜牧
xùmù
chăn nuôi động vật
逐字解
Từng chữ trong từ
耕
canh
cày, canh tác
畜
súc, húc, róc, sộc, sục, xộc
trâu bò, vật nuôi
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
耕畜 nghĩa là gì? · Kaori Dict