學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翺
翺
giản thể:
翱
áo
[ㄠˊ]
NGAO
1.
biến thể của 翱[ao2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
翱翔
áoxiáng
bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
翱
áo
xem 翱翔[ao2 xiang2]
李翱
LǐÁo
Li Ao (774-836), học giả và nhà văn đời Đường, đồng nghiệp với Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4] trong việc thúc đẩy phong trào văn cổ 古文運動|古文运动[gu3 wen2 yun4 dong4]
逐字解
Từng chữ trong từ
翺
ngao
bay lượn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熬
áo
nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc
凹
āo
lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
傲
ào
tự hào
㘭
ào
biến thể của 坳[ao4]
嗷
áo
tiếng kêu la lớn
圫
ào
biến thể của 墺[ao4]
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
翺 nghĩa là gì? · Kaori Dict