學華語Kaori Dict

紅橙黃綠藍靛紫

giản thể: 红橙黄绿蓝靛紫

hóngchénghuánglǜlándiànzǐ

[ㄏㄨㄥˊ ㄔㄥˊ ㄏㄨㄤˊ ㄌㄩˋ ㄌㄢˊ ㄉㄧㄢˋ ㄗˇ]

HỒNG TRANH HOÀNG LỤC LAM ĐIỆN TỬ

  1. 1.đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅橙黃綠藍靛紫 nghĩa là gì? · Kaori Dict