學華語Kaori Dict

管理費

giản thể: 管理费

guǎnlǐfèi

[ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄈㄟˋ]

QUẢN LÝ PHÍ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    那兒的物業管理好不好?管理費貴嗎?

    nàr de wùyèguǎnlǐ hǎobuhǎo? guǎnlǐfèi guì ma?

    Quản lý của tòa nhà đó tốt không? Tiền quản lý có đắt không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
  • 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管理費 nghĩa là gì? · Kaori Dict