學華語Kaori Dict

禍不單行

giản thể: 祸不单行

huòbùdānxíng

[ㄏㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄉㄢ ㄒㄧㄥˊ]

HOẠ BẤT ĐƠN HÀNH

  1. 1.hoạ vô đơn chí (thành ngữ)
  2. 2.phúc bất trùng lai, hoạ vô đơn chí

例句Câu ví dụ

  • 1

    我謹記禍不單行。

    wǒ jǐnjì huòbùdānxíng。

    Tôi ghi nhớ rằng tai họa không đến một mình

  • 2

    禍不單行。

    huòbùdānxíng。

    Hạn vận không đến một mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禍不單行 nghĩa là gì? · Kaori Dict