學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硯瓦
硯瓦
giản thể:
砚瓦
yàn
wǎ
[ㄧㄢˋ ㄨㄚˇ]
NGHIỄN NGOÃ
1.
nghiên mực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓦
wǎ
ngói lợp
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
瓦解
wǎjiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
硯
yàn
nghiên mực
兆瓦
zhàowǎ
megawatt
分瓦
fēnwǎ
đêxi oát
千瓦
qiānwǎ
kilowatt (đơn vị công suất điện)
古硯
gǔyàn
nghiên mực cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
硯
nghiễn, nghẽn, nghiên, nghiền
đá ngọc bút
瓦
ngoã, ngói
ngói
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
硯瓦 nghĩa là gì? · Kaori Dict