學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砭
砭
biān
[ㄅㄧㄢ]
BIÊM
1.
kim châm cứu bằng đá thời cổ
2.
chỉ trích
3.
châm vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
攻砭
gōngbiān
thực hiện châm cứu
痛砭
tòngbiān
phê bình mạnh mẽ
砭灸
biānjiǔ
xem 砭灸術|砭灸术[bian1 jiu3 shu4]
砭石
biānshí
kim đá dùng trong châm cứu
砭針
biānzhēn
lời can gián
砭骨
biāngǔ
cực kỳ lạnh hoặc đau đớn
針砭
zhēnbiān
phê bình
砭灸術
biānjiǔshù
châm cứu và cứu ngải (y học Trung Quốc)
逐字解
Từng chữ trong từ
砭
biêm, bàm, bãm, bâm, bẫm, bìm, bom, bơm, bờm
đá kim loại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
邊
biān
bên
變
biàn
thay đổi
遍
biàn
khắp mọi nơi
編
biān
dệt
便
biàn
đơn giản
扁
biǎn
phẳng
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
砭 nghĩa là gì? · Kaori Dict