學華語Kaori Dict

矯正

giản thể: 矫正

jiǎozhèng

[ㄐㄧㄠˇ ㄓㄥˋ]

KIỂU CHÍNH

HSK 7-9V
  1. 1.sửa chữa
  2. 2.chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực)
  3. 3.chữa
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉnh sửa
  2. 5.hiệu chỉnh
  3. 6.làm thẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矯正 nghĩa là gì? · Kaori Dict