學華語Kaori Dict

皮帶

giản thể: 皮带

pídài

[ㄆㄧˊ ㄉㄞˋ]

BÌ ĐỚI

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.dây đeo
  2. 2.thắt lưng da
  3. 3.LT:條|条[tiao2],根[gen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡配白皮帶的那個。

    wǒ xǐhuan pèi bái pídài de nàge。

    Tôi thích cái có dây da trắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict