學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘙
瘙
sào
[ㄙㄠˋ]
1.
ngứa
2.
thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ
3.
tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘙癢
sàoyǎng
bị ngứa
瘙癢病
sàoyǎngbìng
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
瘙癢症
sàoyǎngzhèng
ngứa
羊瘙癢病
yángsàoyǎngbìng
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
羊瘙癢症
yángsàoyǎngzhèng
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
逐字解
Từng chữ trong từ
瘙
—
ngứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掃
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
搔
sāo
gãi
喿
sào
tiếng chim hót líu lo
埽
sào
đê
嫂
sǎo
(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu
慅
sāo
bồi hồi
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
瘙 nghĩa là gì? · Kaori Dict