學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑙
瑙
nǎo
[ㄋㄠˇ]
NÃO
1.
mã não
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
多瑙
Duōnǎo
sông Danube
瑙魯
Nǎolǔ
Nauru, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương
瑪瑙
mǎnǎo
đá carnelian (khoáng sản)
碼瑙
mǎnǎo
biến thể của 瑪瑙|玛瑙[ma3 nao3]
多瑙河
DuōnǎoHé
sông Danube
瑪瑙貝
mǎnǎobèi
ốc tiền
紅瑪瑙
hóngmǎnǎo
mã não đỏ
綠瑪瑙
lǜmǎnǎo
khoáng vật chrysoprase
逐字解
Từng chữ trong từ
瑙
não
ngọc trai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鬧
nào
ồn ào
撓
náo
gãi
匘
nǎo
biến thể cũ của 腦|脑[nao3]
呶
náo
ồn ào
堖
nǎo
đồi nhỏ
嫐
nǎo
trêu chọc; đùa giỡn
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
瑙 nghĩa là gì? · Kaori Dict