學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炫酷
炫酷
xuàn
kù
[ㄒㄩㄢˋ ㄎㄨˋ]
HUYỄN KHỐC
1.
(tiếng lóng) ngầu
2.
tuyệt vời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殘酷
cánkù
tàn nhẫn
酷
kù
tàn nhẫn
炫耀
xuànyào
chói lọi
冷酷
lěngkù
vô cảm; nhẫn tâm
酷似
kùsì
cực kỳ giống
冷酷無情
lěngkùwúqíng
lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
嚴酷
yánkù
khắc nghiệt
酷刑
kùxíng
tàn bạo; tra tấn
逐字解
Từng chữ trong từ
炫
huyễn
sáng, lấp lánh
酷
khốc
mạnh, kích thích
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
炫酷 nghĩa là gì? · Kaori Dict