學華語Kaori Dict

瀕危野生動植物種國際貿易公約

giản thể: 濒危野生动植物种国际贸易公约

BīnwēiYěshēngDòngZhíwùzhǒngGuójìMàoyìGōngyuē

[ㄅㄧㄣ ㄨㄟ ㄧㄝˇ ㄕㄥ ㄉㄨㄥˋ ㄓˊ ㄨˋ ㄓㄨㄥˇ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄇㄠˋ ㄧˋ ㄍㄨㄥ ㄩㄝ]

TẦN NGUY DÃ SINH ĐỘNG THỰC VẬT CHỦNG QUỐC TẾ MẬU DỊCH CÔNG ƯỚC

  1. 1.Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp
  2. 2.CITES

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
  • 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀕危野生動植物種國際貿易公約 nghĩa là gì? · Kaori Dict