學華語Kaori Dict

滾動

giản thể: 滚动

gǔndòng

[ㄍㄨㄣˇ ㄉㄨㄥˋ]

CỔN ĐỘNG

HSK 7-9V
  1. 1.lăn
  2. 2.(làm gì đó) lặp lại
  3. 3.cuộn (máy tính)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mở rộng dần dần (kinh tế)
  2. 5.ầm ầm (sấm)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滾動 nghĩa là gì? · Kaori Dict