學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
櫃
櫃
giản thể:
柜
guì
[ㄍㄨㄟˋ]
QUỸ
1.
tủ
2.
chạn
3.
tủ quần áo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
櫃子
guìzi
tủ đựng
櫃檯
guìtái
quầy bán hàng
書櫃
shūguì
tủ sách
專櫃
zhuānguì
quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)
柜
guì
biến thể của 櫃|柜[gui4]
柜
jǔ
Salix multinervis
冰櫃
bīngguì
tủ đông
凍櫃
dòngguì
container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)
逐字解
Từng chữ trong từ
櫃
quỹ, cũi
kệ, tủ, quầy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貴
guì
đắt
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
歸
guī
trở về
跪
guì
quỳ
龜
guī
rùa cạn; rùa nước
亀
guī
biến thể cũ của 龜|龟[gui1]
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
櫃 nghĩa là gì? · Kaori Dict