學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朝乾夕惕
朝乾夕惕
zhāo
qián
xī
tì
[ㄓㄠ ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧ ㄊㄧˋ]
TRIÊU CÀN TỊCH THÍCH
1.
cẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
除夕
Chúxī
đêm giao thừa âm lịch
朝
cháo
triều đình hoặc hoàng gia
朝代
cháodài
triều đại
前夕
qiánxī
đêm trước
警惕
jǐngtì
cảnh giác
有朝一日
yǒuzhāoyīrì
một ngày nào đó
朝著
cháozhe
hướng tới
朝三暮四
zhāosānmùsì
nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định
逐字解
Từng chữ trong từ
朝
triều, triêu
định kỳ
乾
càn, kiền, can
khô
夕
tịch
tối
惕
thích
cẩn thận, cẩn trọng, cảnh giác
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
朝乾夕惕 nghĩa là gì? · Kaori Dict