學華語Kaori Dict

料理

liàolǐ

[ㄌㄧㄠˋ ㄌㄧˇ]

LIỆU LÝ

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.sắp xếp
  2. 2.xử lý
  3. 3.nấu ăn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ẩm thực
  2. 5.nghệ thuật nấu ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    姊姊做的料理

    zǐzǐ zuò de liàolǐ

    Món ăn mà chị gái nấu

  • 2

    我愛韓國料理。

    wǒ ài Hánguó liàolǐ。

    Tôi yêu thích ẩm thực Hàn Quốc

  • 3

    好一鍋黑暗料理。

    hǎo yī guō hēiàn liàolǐ。

    Một nồi món ăn tệ hại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
  • 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

料理 nghĩa là gì? · Kaori Dict