學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揣摩
揣摩
chuǎi
mó
[ㄔㄨㄞˇ ㄇㄛˊ]
SUY MA
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
phân tích
2.
cố gắng tìm hiểu
3.
cố gắng nắm bắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
觀摩
guānmó
quan sát và học hỏi
揣測
chuǎicè
phỏng đoán
揣
chuāi
bỏ vào (túi, quần áo)
摩托車
mótuōchē
LT:輛|辆[liang4],部[bu4]
摩登
módēng
hiện đại (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
揣
suy, suỷ
chèn vào trong quần áo
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
揣摩 nghĩa là gì? · Kaori Dict