學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挎
挎
kuà
[ㄎㄨㄚˋ]
KHOÁ
HSK 7-9
V
1.
mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
挎兜
kuàdōu
cặp đeo
挎包
kuàbāo
cặp
挎斗
kuàdǒu
thùng xe bên
挎兜兒
kuàdōur
biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]
逐字解
Từng chữ trong từ
挎
khoá
vác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
跨
kuà
bước qua
垮
kuǎ
sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)
誇
kuā
khoác lác; phóng đại
㐄
kuà
thành phần trong chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhi3]
侉
kuǎ
giọng nước ngoài
夸
kuā
dùng trong 夸克[kua1 ke4]
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
挎 nghĩa là gì? · Kaori Dict