學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
愚懦
愚懦
yú
nuò
[ㄩˊ ㄋㄨㄛˋ]
NGU NHU
1.
ngu dốt và nhút nhát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
愚蠢
yúchǔn
ngớ ngẩn
愚公移山
yúgōngyíshān
ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên
愚昧
yúmèi
ngu dốt; không có học
懦弱
nuòruò
nhút nhát
愚笨
yúbèn
ngu ngốc
懦夫
nuòfū
kẻ hèn nhát
怯懦
qiènuò
nhút nhát
愚
yú
ngu ngốc
逐字解
Từng chữ trong từ
愚
ngu
ngu, khờ, ngốc
懦
nhu, nhụa
yếu đuối, dè dặt, hèn nhát
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
愚懦 nghĩa là gì? · Kaori Dict