學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
愉
愉
yú
[ㄩˊ]
DU
1.
vui vẻ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
愉快
yúkuài
vui tươi
愉悅
yúyuè
vui vẻ
歡愉
huānyú
vui vẻ
恬愉
tiányú
hài lòng và thư thái
不愉快
bùyúkuài
khó chịu
恬愉之安
tiányúzhīān
bình yên thoải mái (thành ngữ)
週末愉快
zhōumòyúkuài
Cuối tuần vui vẻ!
逐字解
Từng chữ trong từ
愉
du
vui vẻ, dễ chịu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
與
yǔ
và
雨
yǔ
mưa
魚
yú
cá
玉
yù
ngọc
遇
yù
(dạng kết hợp) gặp gỡ; tình cờ gặp; gặp không kế hoạch
于
yú
đi
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
愉 nghĩa là gì? · Kaori Dict