學華語Kaori Dict

忠心耿耿

zhōngxīngěnggěng

[ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ ㄍㄥˇ ㄍㄥˇ]

TRUNG TÂM CẢNH CẢNH

TOCFL 7
  1. 1.trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠心耿耿 nghĩa là gì? · Kaori Dict